Một thời được xem là “mặc định” của thị trường cho vay *tiền mã hóa*, *Compound(COMP)* hiện chỉ còn xếp quanh nhóm thứ 7 trong mảng *DeFi*. Theo dữ liệu *DeFiLlama*, TVL (tổng giá trị khóa) của Compound hiện giảm về quanh 1,4 tỷ USD, chỉ còn khoảng 1/10 so với đỉnh 12 tỷ USD năm 2021. Chuỗi sự cố kỹ thuật, hạn chế trong quản trị rủi ro và cạnh tranh ngày càng gay gắt đang khiến “đế chế cho vay DeFi đời đầu” dần mờ nhạt.
Theo The Defiant đưa tin ngày 24 (giờ địa phương), *Compound* ra mắt năm 2018 trên nền tảng *Ethereum(ETH)*, do Robert Leshner và Geoffrey Hayes sáng lập. Giao thức này cho phép người dùng gửi tài sản on-chain để nhận lãi, hoặc khóa tài sản làm thế chấp để vay *tiền mã hóa* mà không cần ngân hàng hay trung gian. Trong giai đoạn đầu của DeFi, Compound là lựa chọn trực quan nhất cho người dùng mới, đồng thời thu hút vốn từ nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm lớn như Andreessen Horowitz, Bain Capital Crypto, Paradigm, Coinbase Ventures…
Năm 2020, Compound tung *token quản trị COMP*, kết hợp lãi suất với phần thưởng token, góp phần thổi bùng trào lưu “yield farming”. Thời điểm này, Compound gần như trở thành hạ tầng chuẩn của thị trường cho vay *DeFi*: các sàn giao dịch tập trung như Coinbase và các giao thức DeFi như Yearn Finance tích hợp trực tiếp, giúp Compound chiếm vị thế trung tâm trong hệ sinh thái.
Tuy nhiên, đà tăng trưởng không kéo dài. Tháng 10/2021, bản nâng cấp “Proposal 62” nhằm điều chỉnh cơ chế phân phối COMP đã kích hoạt một lỗi nghiêm trọng trong hợp đồng thông minh. Sai sót trong mã nguồn khiến người dùng nhận được lượng COMP vượt xa mức họ đáng lẽ được hưởng, làm rò rỉ ra thị trường lượng token trị giá hàng chục triệu USD.
Cấu trúc quản trị on-chain của Compound khiến vấn đề trở nên trầm trọng. Mọi thay đổi đều phải thông qua quy trình bỏ phiếu và *time-lock*, nên đội ngũ phát triển không thể tự ý tạm dừng phân phối phần thưởng. Cho đến khi một đề xuất mới được thông qua, dòng COMP “thừa” vẫn tiếp tục bị xả ra, đồng thời làm dấy lên câu hỏi: giao thức có đủ nhanh nhạy để xử lý khủng hoảng hay không.
Ngày 30 tháng 9 năm 2021 (giờ địa phương), Robert Leshner đăng lên X (Twitter) đề nghị những người hoàn trả COMP dư sẽ được thưởng 10%, đồng thời cảnh báo nếu không, số token này có thể bị báo cáo là thu nhập với Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) và “đa số địa chỉ nhận đã được xác định danh tính”. Lời ám chỉ đến khả năng điều tra thuế gây phản ứng dữ dội từ cộng đồng, buộc ông phải xin lỗi và thừa nhận phát ngôn là “vội vàng”, nhưng niềm tin đã bị tổn hại.
Lỗi sau đó được vá, song trong vài tuần kế tiếp, hàng chục triệu USD bị rút khỏi Compound. Người dùng bắt đầu nghi ngờ không chỉ mô hình thưởng COMP, mà cả khả năng quản trị rủi ro và mức độ linh hoạt của cơ chế quản trị on-chain. Đây là bước ngoặt khiến vị thế dẫn đầu mảng cho vay DeFi bắt đầu nứt gãy.
Thời điểm xảy ra sự cố cũng đặc biệt bất lợi. Tháng 11/2021, *Bitcoin(BTC)* đạt đỉnh lịch sử quanh 69.000 USD, rồi nhanh chóng bước vào chu kỳ giảm sâu từ cuối năm. Khi giá *tiền mã hóa* lao dốc, nhu cầu vay đòn bẩy trên DeFi suy giảm, nhiều vị thế vay bị thanh lý bắt buộc, khiến lượng tài sản gửi vào các giao thức cho vay giảm nhanh. Mô hình gộp thanh khoản theo “pool” của *Compound* được đánh giá chịu cú sốc mạnh hơn so với các đối thủ như *Aave(AAVE)* hay *MakerDAO(MKR)*, vốn thiết kế cơ chế quản lý rủi ro chi tiết hơn theo từng loại tài sản.
Bước sang năm 2022, “mùa đông crypto” làm tình hình thêm căng thẳng. Thảm họa Terra(LUNA) – UST, sự sụp đổ của FTX và chuỗi phá sản của các công ty cho vay tập trung khiến thị trường trở nên cực kỳ nhạy cảm với rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, mô hình pool bao trùm nhiều loại tài sản thế chấp và cơ chế khuyến khích bằng COMP của *Compound* dần kém hấp dẫn hơn so với các giao thức nhấn mạnh thị trường cách ly (isolated markets) và quản trị rủi ro bảo thủ.
Bên cạnh yếu tố thị trường, nội bộ Compound cũng trải qua biến động. Robert Leshner từng dần rút khỏi vận hành thường nhật, rồi đến tháng 6/2023 chính thức rời dự án để sáng lập nền tảng token hóa Superstate, với tham vọng đưa cổ phần doanh nghiệp lên on-chain. Việc nhà sáng lập rời đi làm gia tăng bất định về chiến lược dài hạn và định hướng sản phẩm, trong khi sự chú ý của cộng đồng và nhà đầu tư cũng chuyển dịch sang các dự án mới.
Số liệu hiện tại cho thấy khoảng cách lớn giữa Compound và các đối thủ. Theo *DeFiLlama*, TVL của *Compound(COMP)* hiện quanh 1,4 tỷ USD, thấp hơn rất nhiều so với đỉnh 12 tỷ USD ghi nhận năm 2021, và chỉ xếp thứ 7 trong nhóm giao thức cho vay *DeFi*. Trong khi đó, *Aave(AAVE)* – đối thủ dẫn đầu mảng này – đang quản lý khoảng 27 tỷ USD TVL, bỏ xa Compound về quy mô thanh khoản.
Doanh thu cũng suy giảm tương ứng. Thời kỳ bùng nổ năm 2021, phí thu về hằng tháng của Compound từng đạt khoảng 47 triệu USD. Gần đây, con số này chỉ còn khoảng 3,5 triệu USD/tháng. Mức lợi nhuận ròng cao nhất mà giao thức ghi nhận được từ đầu năm 2025 đến nay là khoảng 888.666 USD, kém xa kỷ lục 5,14 triệu USD hồi tháng 4/2021.
Compound đã từ chối trả lời phỏng vấn The Defiant về những thay đổi này. Dù thiếu đi phát biểu chính thức, giới phân tích trong ngành cho rằng nhiều yếu tố cùng lúc đã đẩy giao thức từ vị thế “đế chế cho vay DeFi” xuống tuyến sau: giới hạn của mô hình quản trị bộc lộ sau sự cố bug COMP, lỗ hổng của khung quản lý rủi ro trong bối cảnh thị trường gấu, và tốc độ tiến hóa sản phẩm chậm hơn so với đối thủ.
*bình luận* Nhiều chuyên gia nhận định câu chuyện của *Compound(COMP)* là ví dụ điển hình cho rủi ro “first mover” trong DeFi: giao thức tiên phong đặt nền móng cho cả ngành, nhưng nếu không liên tục cập nhật mô hình quản trị và cơ chế rủi ro, lợi thế đi trước có thể nhanh chóng bị xóa nhòa.
Dẫu vậy, Compound vẫn duy trì vị trí thuộc nhóm dẫn đầu trong mảng cho vay *tiền mã hóa* xét theo TVL, và di sản về độ ổn định mã nguồn cũng như những thử nghiệm quản trị on-chain vẫn được cộng đồng ghi nhận. Khi hệ sinh thái *DeFi* bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, giới quan sát cho rằng thương hiệu “giao thức cho vay đời đầu” của *Compound(COMP)* vẫn là một tài sản đáng giá. Việc giao thức có thể tận dụng di sản đó để “hồi sinh” hay chỉ giữ vai trò hạ tầng nền tảng phụ thuộc nhiều vào chiến lược nâng cấp sản phẩm, làm mới mô hình thưởng và củng cố khung quản trị rủi ro trong thời gian tới.
Bình luận 0