Ngân hàng Dự trữ Australia thay đổi cách điều hành chính sách tiền tệ như thế nào?
Theo báo cáo phân tích công bố ngày 24 (giờ địa phương), chuyên gia chính sách tiền tệ Lawrence Bristow, từng làm việc tại Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA), cho rằng sự *“lệch pha giữa đồng đô la Australia và các yếu tố cơ bản”*, khuôn khổ *“mục tiêu lạm phát linh hoạt 2–3%”* và việc chuyển sang *“hệ thống dự trữ bắt buộc dựa trên nhu cầu”* đang dần định hình lại cách RBA vận hành chính sách tiền tệ. Kinh nghiệm đặc biệt của Australia trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC), nơi nước này tránh được suy thoái kỹ thuật và không triển khai nới lỏng định lượng quy mô lớn, đã để lại dấu ấn sâu đậm lên khung chính sách hiện nay và cấu trúc thị trường tài chính.
Theo Bristow, đồng đô la Australia hiện “đang giao dịch ở mức khá xa so với *giá trị cân bằng có thể giải thích bằng các yếu tố cơ bản (fundamentals)*”. Thông thường, tỷ giá được lý giải bởi tăng trưởng kinh tế, cán cân thương mại, chênh lệch lãi suất và các thước đo vĩ mô khác, nhưng mức định giá hiện tại của AUD khó dung hòa với các dữ liệu này. Sự *“misalignment”* này, theo ông, không chỉ tác động đến cán cân thương mại và sức cạnh tranh xuất khẩu, mà còn kích thích giao dịch mang tính đầu cơ, qua đó làm gia tăng biến động trên thị trường ngoại hối. Bristow cảnh báo nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách cần theo sát mức độ và hướng lệch khỏi nền tảng cơ bản của tỷ giá AUD, vì rủi ro tỷ giá đang trở thành biến số quan trọng hơn trong bức tranh ổn định vĩ mô. bình luận Việc đồng nội tệ lệch khỏi nền tảng cơ bản trong thời gian dài thường là tín hiệu sớm của những điều chỉnh mạnh về sau, đặc biệt trong bối cảnh chu kỳ lãi suất toàn cầu đang ở giai đoạn nhạy cảm.
Về trụ cột lạm phát, RBA theo đuổi *mục tiêu lạm phát linh hoạt 2–3%* cho chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chứ không neo vào một con số cố định duy nhất. Bristow giải thích, Australia áp dụng mô hình “inflation targeting linh hoạt”, cho phép lạm phát tạm thời vượt hoặc rơi khỏi biên độ 2–3% tùy theo chu kỳ kinh tế, với giả định là sẽ đưa trở lại vùng mục tiêu trong trung hạn. Đây là cách tiếp cận mang tính thực dụng, cân bằng đồng thời giữa tăng trưởng, việc làm và ổn định tài chính, qua đó trở thành mốc tham chiếu trung tâm cho quyết định lãi suất cơ bản và định hướng chính sách tương lai. bình luận Việc dùng khoảng mục tiêu thay vì một con số cứng giúp RBA tránh phải “thắt/ nới” quá gấp trong các cú sốc ngắn hạn, nhưng cũng đặt ra bài toán truyền thông để thị trường hiểu được “trung hạn” được định nghĩa ra sao.
Một đặc điểm đáng chú ý khác của RBA là tách bạch chặt chẽ giữa *“cửa sổ cung ứng thanh khoản”* và *“chức năng giám sát an toàn hệ thống”*. Australia vận hành hai kênh chính: cơ chế cho vay qua đêm thường trực (standing facility) và cơ chế hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp trong thời điểm căng thẳng. Cả hai kênh này được thiết kế vận hành tách khỏi bộ phận giám sát, thẩm định sức khỏe ngân hàng. Bristow cho biết, truyền thống lâu nay, việc sử dụng nguồn vốn từ ngân hàng trung ương thường đi kèm “hiệu ứng kỳ thị” (stigma), nhưng kiến trúc thể chế của Australia chủ đích giảm tối đa hiệu ứng này. Bằng cách tách nhu cầu vốn ngắn hạn vì thiếu thanh khoản khỏi rủi ro tuân thủ và rủi ro mất an toàn, RBA kỳ vọng các ngân hàng có thể tiếp cận hỗ trợ thanh khoản một cách thường xuyên hơn, ít tâm lý e ngại hơn. bình luận Điều này giúp hệ thống hạn chế các cú sốc “tự khuếch đại”, khi ngân hàng thiếu vốn ngắn hạn nhưng ngại vay RBA vì sợ bị thị trường gắn nhãn “có vấn đề”.
Theo Bristow, khung chính sách hiện tại của Australia chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trải nghiệm trong khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trong giai đoạn GFC, Australia không rơi vào suy thoái theo định nghĩa kỹ thuật, và Ngân hàng Dự trữ Australia, khác với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), không triển khai chương trình nới lỏng định lượng (QE) quy mô lớn kéo dài. “Việc tránh được suy thoái cho phép Australia thận trọng hơn với các công cụ phi truyền thống,” Bristow nhận định, “và sự khác biệt về lộ trình này chính là nền tảng khiến RBA ngày nay vận hành theo một quỹ đạo khác Fed”. Ông cho rằng đây là một minh chứng cho mô hình chính sách tiền tệ thay thế, không quá phụ thuộc vào mua tài sản ồ ạt ngay cả trong bối cảnh căng thẳng. bình luận Với nhiều nền kinh tế đã mở rộng bảng cân đối ngân hàng trung ương lên quy mô rất lớn, kinh nghiệm “ít QE” của Australia đang được theo dõi như một phép thử về khả năng duy trì hiệu quả chính sách mà không tạo ra di sản bảng cân đối quá phình to.
Trong vài năm trở lại đây, thay đổi cấu trúc nổi bật nhất của RBA là chuyển từ *“hệ thống dự trữ khan hiếm”* sang *“hệ thống dự trữ dựa trên nhu cầu”*. Trong cơ chế cũ, ngân hàng trung ương kiểm soát khá chặt tổng lượng dự trữ cung ứng cho hệ thống, từ đó dẫn dắt lãi suất thị trường. Tuy nhiên, khi các khoản cho vay dài hạn lãi suất cố định dần đáo hạn và lượng dự trữ trong hệ thống có nguy cơ co lại nhanh, RBA đã chủ động chuyển sang mô hình nơi các ngân hàng thương mại được nắm giữ lượng dự trữ tùy theo nhu cầu thực tế. Bristow đánh giá đây là bước đi “đi trước một bước so với thay đổi trong cấu trúc nền kinh tế”, mang tính phòng ngừa hơn là bị động ứng phó. Ông cho rằng RBA “có lẽ là một trong những ngân hàng trung ương đi xa nhất trên hành trình này”, bởi mô hình dựa trên nhu cầu đòi hỏi khả năng vận hành bảng cân đối uyển chuyển, cùng với việc tinh chỉnh cách trả lãi trên dự trữ vượt, tiêu chuẩn tài sản thế chấp và thiết kế các công cụ thanh khoản mới. bình luận Nếu thành công, khuôn khổ này có thể trở thành tham chiếu cho các ngân hàng trung ương khác trong giai đoạn “hậu QE”, khi bài toán tối ưu hóa quy mô bảng cân đối trở nên cấp thiết.
Cốt lõi của hệ thống dựa trên nhu cầu là nguyên tắc: *“giá do ngân hàng trung ương quyết định, khối lượng do ngân hàng thương mại quyết định”*. RBA ấn định mức lãi trả trên dự trữ bắt buộc và lãi suất cho vay qua kênh thường trực, qua đó thiết lập “giá vốn” – tức trần lãi suất chính sách ngắn hạn. Các ngân hàng thương mại căn cứ vào mức giá này để tự chọn lượng dự trữ mà họ muốn nắm giữ. Theo Bristow, cơ chế này tự nhiên tạo ra một “trần lãi suất” trên thị trường tiền tệ, giúp ngăn chặn những cú nhảy vọt bất thường về lãi suất trong ngày. Thay vì điều tiết trực tiếp tổng khối lượng dự trữ như trước, RBA gửi tín hiệu qua công cụ lãi suất và để thị trường tự cân chỉnh thanh khoản. bình luận Đây là bước dịch chuyển từ tư duy “kiểm soát số lượng” sang “định giá vốn”, phù hợp với xu thế chung là sử dụng lãi suất làm tín hiệu điều hành chính.
Australia cũng có cách tiến hành *nghiệp vụ thị trường mở* (OMO) khá khác biệt. Thay vì điều chỉnh thanh khoản hàng ngày, RBA thường chỉ thực hiện các nghiệp vụ chính vào thứ Tư hằng tuần. Tần suất thấp này, so với các ngân hàng trung ương can thiệp gần như mỗi ngày, đương nhiên khiến lãi suất trên thị trường tiền tệ ngắn hạn biến động nhiều hơn trong biên độ nhất định. Tuy nhiên, Bristow cho rằng nó ăn khớp với mục tiêu giảm “kỳ thị” khi sử dụng cửa sổ thanh khoản: thay vì trông chờ ngân hàng trung ương “dọn đường” mỗi ngày, các tổ chức thị trường được khuyến khích nâng cao năng lực tự quản trị thanh khoản và chỉ sử dụng kênh thường trực khi thực sự cần. bình luận Cơ chế này biến các công cụ thanh khoản của RBA thành một phần “bình thường” trong vận hành hàng ngày, giảm rủi ro thị trường hoảng sợ khi thấy khối lượng vay từ ngân hàng trung ương tăng vọt trong các giai đoạn căng thẳng.
RBA đặt trọng tâm vào việc biến các *công cụ thanh khoản thường trực* thành *một bộ phận bình thường trong hoạt động thường ngày* của ngân hàng. Bristow nhấn mạnh, RBA “muốn các ngân hàng sử dụng cơ sở này một cách thường xuyên”. Khác với nhiều quốc gia, nơi khoản vay từ ngân hàng trung ương gần như đồng nghĩa với tín hiệu về khủng hoảng thanh khoản hoặc nguy cơ mất an toàn, tại Australia, các khoản vay này được thiết kế để được nhìn nhận như một công cụ quản lý dòng tiền. Điều này góp phần hạn chế tình huống ngân hàng, vì lo ngại hình ảnh, lại chần chừ tiếp cận nguồn vốn dù đang chịu áp lực rút tiền. bình luận Trong bối cảnh rủi ro rút tiền đột ngột đã gia tăng sau một loạt vụ việc ngân hàng sụp đổ ở các nền kinh tế phát triển, việc giảm “hiệu ứng kỳ thị” trở thành ưu tiên thiết kế rất quan trọng.
Một yếu tố cấu trúc quan trọng khác là cái gọi là *“hệ thống trần (ceiling system)”*. Dưới khuôn khổ này, ngân hàng trung ương chủ động cung cấp lượng dự trữ dồi dào, đồng thời đặt lãi suất của kênh cho vay thường trực ở mức đóng vai trò là trần của lãi suất thị trường tiền tệ. Bristow nhận định, *“hệ thống trần hàm ý một mức thanh khoản tiềm năng rất phong phú, và việc ngân hàng sử dụng kênh vay đó là ‘một phần bình thường của hoạt động kinh doanh’”*. Khi thiếu vốn, ngân hàng có thể vay trực tiếp từ RBA mà không quá lo ngại về hình ảnh hay bị soi xét, giúp làm mượt mà hóa dòng tiền ngày/tuần. Sự kết hợp giữa *“thanh khoản dồi dào”* và *“giảm tối đa kỳ thị”* không chỉ cắt giảm rủi ro thanh khoản ở từng tổ chức, mà còn giúp cả hệ thống giảm khả năng phải đối mặt với những cú sốc tăng vọt lãi suất và tắc nghẽn dòng vốn. bình luận Nếu so với “hệ thống sàn (floor system)”, vốn thường dựa trên việc trả lãi cao cho dự trữ dư thừa và kéo mặt bằng lãi suất xuống gần mức sàn đó, hai cấu trúc này dẫn tới quy mô bảng cân đối, mức dự trữ vượt và biến động lãi suất rất khác nhau – trở thành tiêu chí so sánh quan trọng cho các ngân hàng trung ương khi muốn tái thiết kế cơ chế điều hành.
Từ câu chuyện *đồng đô la Australia lệch khỏi nền tảng cơ bản*, khuôn khổ *mục tiêu lạm phát linh hoạt 2–3%* cho đến *hệ thống dự trữ dựa trên nhu cầu* và *mô hình hệ thống trần* mà RBA đang vận hành, Bristow cho rằng Australia không chỉ là một trường hợp “đặc thù” đơn lẻ. Ngược lại, đây giống như một *phòng thí nghiệm chính sách tiền tệ*, nơi các ngân hàng trung ương khác có thể quan sát cách kết hợp linh hoạt giữa cung ứng thanh khoản và kiểm soát lãi suất, cũng như mức độ phụ thuộc vào các công cụ phi truyền thống trong khủng hoảng. bình luận Trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn “bình thường mới” hậu đại dịch, khi câu hỏi về quy mô bảng cân đối, chiến lược thoát QE và quản trị rủi ro thanh khoản ngày càng cấp bách, việc theo sát “thực nghiệm Australia” có thể mang lại nhiều gợi ý đáng giá cho thiết kế chính sách toàn cầu.
Bình luận 0