Dưới đây là bản biên soạn lại nội dung bài viết bằng tiếng Việt, theo văn phong tin tức phân tích, câu ngắn, hạn chế lặp từ. Bài này là nền tảng lý luận – anh/chị có thể gắn với *từ*tiền mã hóa* hoặc *từ*Bitcoin(BTC)*, *từ*Ethereum(ETH)*… khi đưa vào bối cảnh crypto, ví dụ tranh luận về vai trò nhà nước, chính sách thuế, phúc lợi, thương mại, toàn cầu hóa.
---
Theo bài phân tích đăng trên Reason Foundation ngày 24 (giờ địa phương), nhà nghiên cứu kinh tế Veronique de Rugy (Viện Mercatus, Đại học George Mason) cho rằng *từ*chủ nghĩa tự do cá nhân (libertarian)* và *từ*chủ nghĩa tự do cổ điển* đang bị giản lược quá mức trong tranh luận chính trị hiện nay. Tranh luận xoay quanh câu hỏi trung tâm: Nhà nước nên “nhỏ” đến mức nào, và đâu là ranh giới hợp lý giữa tự do cá nhân và vai trò của chính phủ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa chậm lại, chủ nghĩa bảo hộ trỗi dậy và áp lực phúc lợi xã hội tăng dần, các quan điểm này không chỉ còn là lý thuyết. Chúng đang trực tiếp ảnh hưởng tới cách Mỹ thiết kế hệ thống an sinh, chính sách thuế – chi, cũng như thái độ với thương mại, nhập cư và dòng vốn quốc tế.
Theo Reason đưa tin ngày 24 (giờ địa phương), de Rugy nhấn mạnh: muốn đánh giá đúng tác động của những trào lưu tư tưởng này, cần nhìn vào số liệu, cấu trúc thể chế và các quyết định chính sách cụ thể – thay vì gắn nhãn “cực đoan” một cách cảm tính.
---
Libertarian, tự do cổ điển và tranh luận về vai trò nhà nước
De Rugy cho biết *từ*libertarian* thường bị nhầm với “vô chính phủ”, dù đa số người theo trường phái này không phủ nhận hoàn toàn vai trò nhà nước. Bên trong cộng đồng *từ*libertarian* có cả nhóm chấp nhận một nhà nước tối thiểu, lẫn thiểu số cực đoan muốn xóa bỏ gần hết chức năng công quyền. Gộp tất cả vào một “trường phái phá bỏ mọi thứ” là sai lệch.
Theo bà, *từ*chủ nghĩa tự do cổ điển* thừa nhận cần có nhà nước, nhưng đòi hỏi “dấu chân” của nhà nước phải nhỏ nhất có thể. Những chức năng cơ bản như thu thuế, bảo vệ pháp quyền, đảm bảo trật tự là cần thiết, song phải vận hành trong khuôn khổ “dự đoán được” và “có trách nhiệm giải trình”.
Mục tiêu là xây dựng một *từ*nhà nước tối thiểu* đủ sức bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng, giữ an ninh, nhưng không can thiệp sâu vào hoạt động kinh tế và đời sống riêng tư. Cá nhân vẫn là trung tâm; thể chế và luật lệ chỉ đóng vai trò khung, tạo điều kiện để xã hội phát triển dựa trên trao đổi tự nguyện và cạnh tranh.
De Rugy nhận định, *từ*libertarian* và *từ*tự do cổ điển* cùng chia sẻ các giá trị “tự do cá nhân”, “chính phủ nhỏ”, “thị trường mở”. Khác biệt nằm ở chỗ: hai trường phái cho phép nhà nước can thiệp đến đâu trong phúc lợi, an sinh, điều tiết kinh tế. Việc giản lược libertarian thành “xóa bỏ mọi chức năng chính phủ” khiến nhiều tranh luận công – từ an sinh, thuế khóa tới quản lý thương mại – đi chệch trọng tâm.
---
An sinh xã hội Mỹ và tranh cãi về bất công giữa các thế hệ
Một trong những chính sách mà de Rugy phê phán mạnh là cấu trúc *từ*hệ thống An sinh Xã hội Mỹ (Social Security)*. Theo phân tích được Reason dẫn lại ngày 24 (giờ địa phương), bà xem đây là một chương trình “chuyển giao giữa các thế hệ” được thiết kế theo kiểu “làm việc – nuôi người về hưu hiện tại”, thay vì cơ chế tiết kiệm – tích lũy cho chính người đóng góp.
Trong mô hình hiện nay, thuế lương mà người đang làm việc nộp hôm nay được dùng để chi trả quyền lợi cho thế hệ đã nghỉ hưu. Khi dân số già hóa và tuổi thọ tăng lên, số người hưởng tăng nhanh hơn số người đóng góp. Kết quả: những người trẻ phải gánh tỷ lệ đóng góp cao hơn, trong khi không chắc nhận lại mức quyền lợi tương xứng khi về hưu.
De Rugy không kêu gọi “xóa sổ” An sinh Xã hội. Bà đề xuất *từ*cải tổ mạnh nhưng có kiểm soát* để hệ thống trở nên *từ*bền vững* cả về tài chính lẫn chính trị. Tinh thần là: nếu xã hội muốn duy trì một mạng lưới an sinh ở quy mô liên bang, thì cơ chế chi – thu phải phù hợp với thực tế dân số và tăng trưởng dài hạn.
Hiện tại, tranh luận tại Mỹ xoay quanh câu hỏi: phải điều chỉnh thế nào để quỹ An sinh Xã hội không cạn kiệt, vẫn giữ được tính công bằng giữa các thế hệ và không tạo gánh nặng thuế quá lớn cho người trẻ. De Rugy cảnh báo, “không đụng đến gì cả” mới là lựa chọn tàn nhẫn với thế hệ tương lai, bởi khi quỹ đến sát ngưỡng cạn, mọi quyết định buộc phải làm sẽ càng sốc và khó chấp nhận.
---
Giảm thuế không đủ khi chi tiêu liên bang phình to
Trong chính sách tài khóa, de Rugy cũng cố tình tạo khoảng cách với những người chỉ hô hào *từ*giảm thuế* nhưng né tránh vấn đề chi tiêu. Bà ủng hộ “chính phủ nhỏ”, nhưng nhấn mạnh: giảm thuế đơn lẻ, trong khi chi tiêu tiếp tục mở rộng, không thể mang lại nền tài chính lành mạnh.
Khi nguồn thu giảm mà chi không điều chỉnh tương ứng, khoảng trống ngân sách sẽ phải lấp bằng nợ công và bội chi. Về dài hạn, điều này đe dọa ổn định tài chính, đẩy gánh nặng sang thế hệ sau hoặc sang người nắm giữ tiền tệ thông qua lạm phát.
De Rugy đưa ra số liệu để minh họa tốc độ phình to của chi tiêu liên bang Mỹ. Khi bà còn làm việc tại Viện Cato – một think tank theo khuynh hướng tự do – chi tiêu liên bang vào khoảng 1.800 tỷ USD (xấp xỉ 2.610 nghìn tỷ won). Đến nay, quy mô này đã lên khoảng 7.000 tỷ USD (xấp xỉ 10.150 nghìn tỷ won), tức gần gấp bốn trong vòng vài thập kỷ.
Trong thời gian đó, các đời chính phủ liên tục bổ sung chính sách phúc lợi, hỗ trợ, trợ cấp, chương trình đặc biệt. “Kích cỡ cơ bản” của ngân sách phình ra, khiến tranh luận về cắt giảm chi trở nên ngày càng nhạy cảm về mặt chính trị.
De Rugy cho rằng, “giảm thuế” chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm *từ*cải cách chi tiêu* mang tính cấu trúc. Nếu chính trị gia né tránh bàn đến cắt giảm hoặc tối ưu chi, hệ quả sẽ quay lại dưới dạng: tăng thuế trong tương lai, lạm phát cao hơn hoặc tăng trưởng kinh tế bị bào mòn.
---
Từ “tổng dương” sang “zero-sum”: nhận thức về toàn cầu hóa đảo chiều
Toàn cầu hóa và thương mại là một mảnh ghép khác trong phân tích của de Rugy. Theo bài viết ngày 24 (giờ địa phương), bà nhận thấy sự dịch chuyển mạnh trong tâm lý chính trị Mỹ: tư duy “tổng dương” (một giao dịch có thể giúp cả hai bên cùng hưởng lợi) đang yếu đi, nhường chỗ cho *từ*tư duy zero-sum* (“tôi thắng – anh phải thua”).
Trong bối cảnh đó, nhập cư bị coi như mối đe dọa việc làm cho người bản địa. Thương mại tự do được mô tả là “xuất khẩu việc làm”, “hy sinh công nghiệp trong nước”. Những lập luận này trái ngược với luận điểm kinh tế cơ bản: trao đổi tự nguyện tạo ra dư lợi cho cả hai bên, quá trình chuyên môn hóa và phân công lao động nâng cao hiệu quả chung.
Theo de Rugy, làn sóng tâm lý “zero-sum” đang củng cố xu hướng chống thương mại, tăng cường bảo hộ, siết chặt nhập cư. Điều này không dừng ở tranh luận dư luận, mà đang đi thẳng vào chính sách – từ đàm phán thương mại, điều chỉnh chuỗi cung ứng, đến thái độ với các thể chế thương mại đa phương.
Khi các chính phủ nhìn thế giới như một cuộc chơi tổng bằng 0, động cơ mở cửa và hợp tác suy giảm. Điều đó kéo tốc độ toàn cầu hóa chậm lại, thậm chí đảo chiều ở một số khu vực, ảnh hưởng đến cả thương mại hàng hóa, dịch vụ và dòng vốn xuyên biên giới.
---
“Thời kỳ vàng” của thương mại và cú rơi nhanh của đói nghèo toàn cầu
De Rugy gọi giai đoạn cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2000 là thời kỳ *từ*toàn cầu hóa ủng hộ thương mại* (pro-trade globalization). Đây là lúc nhiều quốc gia đồng loạt hạ thuế quan, ký kết và mở rộng các hiệp định thương mại tự do (FTA), nới lỏng rào cản đối với lưu chuyển hàng hóa và vốn.
Dữ liệu của Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế cho thấy, chính giai đoạn này chứng kiến mức giảm nhanh nhất của tỷ lệ *từ*nghèo cùng cực* trong lịch sử hiện đại. Hàng trăm triệu người ở các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là châu Á, thoát khỏi ngưỡng nghèo nhờ cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu, thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và tham gia vào các chuỗi giá trị sản xuất.
De Rugy cho rằng đây là minh chứng thực tế cho luận điểm: *từ*thương mại và mở cửa* không chỉ là lợi ích trừu tượng trên biểu đồ GDP, mà là thay đổi rõ rệt trong cuộc sống – việc làm tốt hơn, hàng hóa rẻ hơn, công nghệ phổ biến hơn.
Bà thừa nhận toàn cầu hóa mang đến cú sốc ngắn hạn cho một số ngành và lao động trong từng quốc gia. Tuy nhiên, khi đặt trong bức tranh nhiều thập kỷ, lợi ích tổng thể cho phúc lợi toàn cầu – đặc biệt với người nghèo ở các nước đang phát triển – là rất lớn.
Dù vậy, trong diễn ngôn chính trị hiện nay, chi phí và rủi ro của toàn cầu hóa thường được phóng đại, trong khi thành quả bị “bỏ quên”. De Rugy kêu gọi đặt lại cuộc tranh luận dựa trên dữ liệu lịch sử: nếu bỏ qua những gì thương mại đã giúp thế giới giảm nghèo, các quyết định chính sách mới có nguy cơ quay lưng lại với chính những thành tựu đó.
---
Phản biện luận điệu “Mỹ đang suy tàn”
Các cuộc khảo sát gần đây cho thấy một bộ phận lớn người Mỹ tin rằng nền kinh tế và xã hội “tệ hơn trước”. Lương thực tế trì trệ, chi phí sinh hoạt tăng, việc làm sản xuất mất dần… tạo cảm giác *từ*suy thoái dài hạn*.
Tuy nhiên, theo phân tích mà Reason trích dẫn, de Rugy cho rằng bức tranh dữ liệu phức tạp hơn nhiều. Nếu xem xét loạt chỉ số về phúc lợi, tỷ lệ nghèo, tiêu dùng hộ gia đình, tuổi thọ, giáo dục, khả năng tiếp cận công nghệ và dịch vụ y tế, xu hướng dài hạn vẫn là cải thiện.
Tỷ lệ nghèo giảm so với vài thập kỷ trước, dù có chững lại trong một số giai đoạn. Nhiều dịch vụ và sản phẩm – từ công nghệ thông tin đến giáo dục trực tuyến – ngày càng rẻ hơn hoặc tiếp cận dễ hơn tính theo chi phí thực tế. Những bất bình đẳng và “vùng bị bỏ lại” vẫn tồn tại, nhưng dùng chúng để tuyên bố “nước Mỹ đang trượt dài xuống dốc” là quá đà.
De Rugy cảnh báo: *từ*“tự sự khủng hoảng”* mà chính trị và truyền thông nuôi dưỡng có thể bóp méo ưu tiên chính sách. Khi công chúng bị thuyết phục rằng nền kinh tế sắp sụp, họ dễ ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ, các gói cứu trợ ngắn hạn, hoặc biện pháp can thiệp mạnh tay nhưng thiếu bền vững.
Trong bối cảnh đó, bà nhấn mạnh vai trò của số liệu và đánh giá thực chứng. Thay vì ra quyết định dựa trên cảm giác “mọi thứ đang tệ đi”, nhà hoạch định cần dựa vào chuỗi dữ liệu dài hạn để xem điều gì thực sự hoạt động, điều gì không, và cải cách ở đâu.
---
Sự phức tạp nội tại của libertarian và khoảng cách với hình ảnh “cực đoan”
Kết luận, de Rugy quay trở lại với *từ*chủ nghĩa tự do cá nhân* và *từ*tự do cổ điển* – hai nhãn thường bị gắn mác “cực đoan”, “phi thực tế”. Bà nhấn mạnh đây không phải là hệ tư tưởng đơn nhất. Bên trong tồn tại cả dải quan điểm, từ những người chỉ muốn tinh gọn vai trò chính phủ, đến nhóm muốn thu hẹp can thiệp gần như tối đa.
Cả hai dòng tư tưởng đều đặt nặng các giá trị: *từ*tự do cá nhân*, *từ*cạnh tranh thị trường* và *từ*giới hạn quyền lực nhà nước*. Nhưng ở từng lĩnh vực – an sinh, phúc lợi, thuế, quy định kinh doanh, nhập cư, thương mại – cách áp dụng các nguyên tắc đó lại khác nhau, dẫn đến những cuộc tranh luận nội bộ sôi nổi.
Theo de Rugy, chính *từ*sự đa dạng nội bộ* này là chìa khóa để hiểu libertarianism. Thay vì nhìn nó như một gói “xóa nhà nước, mặc kệ thực tế”, cần quan sát cách những người theo trường phái này đề xuất thiết kế *từ*trách nhiệm cá nhân*, *từ*vai trò nhà nước* và *từ*kỷ luật tài khóa* trong từng chính sách cụ thể – từ An sinh Xã hội, chi tiêu liên bang, đến thương mại và nhập cư.
Điều này không chỉ quan trọng với chính trường Mỹ. Nó còn định hình cách nhìn rộng hơn về *từ*trật tự kinh tế toàn cầu*, *từ*chính sách thị trường* và mối quan hệ giữa tăng trưởng, tự do và an sinh tại các nền kinh tế khác – nơi những tranh luận tương tự về nhà nước nhỏ, thuế, phúc lợi và toàn cầu hóa cũng đang diễn ra.
*bình luận*
Trong bối cảnh tiền mã hóa và tài chính phi tập trung lan rộng, tranh luận về vai trò nhà nước – từ quyền đánh thuế, giám sát, đến cung cấp an sinh – sẽ còn gay gắt hơn. Cách tiếp cận “nhà nước tối thiểu nhưng có trách nhiệm” của trường phái tự do cổ điển có thể trở thành khung tham chiếu hữu ích khi các chính phủ xác định ranh giới điều tiết *từ*Bitcoin(BTC)*, *từ*Ethereum(ETH)* và những thị trường tài sản số mới nổi, nơi ranh giới giữa tự do, rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư chưa hề rõ ràng.
Bình luận 0