Theo Viện trưởng Peterson Adam Posen, lạm phát tại Mỹ nhiều khả năng sẽ duy trì xu hướng đi lên đến cuối năm, thay vì nhanh chóng hạ nhiệt. Ông cho rằng kịch bản chỉ số giá tiêu dùng (CPI) leo lên quanh 4% vào dịp cuối năm là hoàn toàn nằm trong “vùng khả thi”, không phải do một cú sốc ngắn hạn, mà vì cấu trúc kinh tế và môi trường chính sách hiện tại đang đẩy mặt bằng giá theo hướng tăng dần.
Theo phân tích được truyền thông kinh tế quốc tế dẫn lại trong tháng 2 (giờ địa phương), Posen nhấn mạnh khi dự báo lạm phát, không thể chỉ nhìn vào việc thị trường lao động đang nóng hay đang dịu lại. Yếu tố quyết định đường đi của *lạm phát*, theo ông, là sự kết hợp giữa độ “căng” của thị trường việc làm, các cú sốc nguồn cung tiềm ẩn, rủi ro địa chính trị và độ trễ của các biện pháp chính sách. Xâu chuỗi các dữ kiện hiện tại, ông đánh giá áp lực giá cả không hề được giải tỏa mà đang dồn tích, khiến xác suất *lạm phát* duy trì quanh mức cao vào cuối năm trở nên đáng kể.
“*bình luận* Với bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn chịu ảnh hưởng của xung đột địa chính trị, chi phí logistics và năng lượng bất ổn, nhận định *lạm phát* có quán tính tăng của Posen được xem là lời cảnh báo sớm với cả nhà hoạch định chính sách lẫn giới đầu tư.”
Từ góc độ chính sách, Posen chỉ ra hai nguồn áp lực *lạm phát* đáng chú ý: thuế quan và các biện pháp hạn chế nhập cư. Theo ông, đây là những cú hích “chậm nhưng nặng”, không hiện ra ngay trên số liệu, mà thường cần tối thiểu khoảng 1 năm để thấm vào nền kinh tế. Thuế quan làm tăng chi phí nhập khẩu, ban đầu doanh nghiệp còn có thể hy sinh biên lợi nhuận để giữ giá, nhưng càng về sau, phần chi phí đội lên buộc phải chuyển sang người tiêu dùng. Trong khi đó, chính sách “phản nhập cư” làm suy giảm nguồn cung lao động, không chỉ ở phân khúc lao động giá rẻ mà cả nhóm lao động tay nghề cao, khiến một số ngành vừa thiếu người làm, vừa chịu áp lực tăng lương.
Posen cho rằng các tác động này đang diễn ra “âm ỉ” và sẽ thể hiện rõ hơn trong các con số *lạm phát* thời gian tới. Ông cũng lưu ý doanh nghiệp thường tránh đưa ra các quyết định “khó quay đầu” như chuyển nhà máy, tái cấu trúc chuỗi cung ứng hay đầu tư thiết bị mới trong môi trường bất định. Việc chờ đợi chính sách rõ ràng hơn khiến phản ứng của nền kinh tế bị kéo giãn theo thời gian, đồng nghĩa với việc hiệu ứng của thuế quan và chính sách nhập cư lên giá cả sẽ xuất hiện muộn nhưng dai dẳng.
Về thị trường lao động, Posen phản bác cách nhìn cho rằng đà chững lại của số liệu tuyển dụng đồng nghĩa với việc nhu cầu việc làm sụp đổ. Theo ông, điểm mấu chốt của thị trường lao động hậu Covid-19 là “mismatch” – sự lệch pha giữa loại hình công việc doanh nghiệp cần và kỹ năng, kỳ vọng của người đi làm. Các ngành liên quan đến số hóa, logistics, sản xuất công nghệ cao, dịch vụ từ xa gia tăng nhu cầu nhân lực, trong khi dòng lao động từ các ngành dịch vụ truyền thống, khu vực công hay một số lĩnh vực xã hội lại không chuyển dịch kịp.
Hệ quả là nghịch lý “nhiều chỗ trống nhưng vẫn nhiều người thất nghiệp”: vị trí tuyển dụng vẫn còn đó, song không tìm được đúng người với đúng kỹ năng và mức lương chấp nhận được. Posen cũng nhìn nhận sự gia tăng thất nghiệp trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi chủ yếu phản ánh tác động của việc cắt giảm, điều chỉnh chi tiêu công vào các lĩnh vực mà họ hiện diện đông đảo, hơn là dấu hiệu của một đợt suy thoái sâu trên diện rộng.
Một tín hiệu Posen đặc biệt lưu tâm là thất nghiệp trong nhóm thanh niên, nhất là độ tuổi xung quanh giai đoạn đại học. Từ sau 2023, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm này không “nhảy vọt” trong ngắn hạn, mà âm thầm đi lên theo xu hướng tăng nhẹ nhưng đều. Ông coi đây là biểu hiện của sự thay đổi cấu trúc thị trường lao động chứ không phải biến động theo chu kỳ kinh tế thông thường.
Trong giai đoạn đại dịch, nhiều kênh “nhập môn” vào thị trường việc làm như thực tập, chương trình tập sự, tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp bị thu hẹp mạnh. Khoảng trống hình thành trong 1–2 năm đó đến nay vẫn chưa được lấp đầy. Cùng lúc, doanh nghiệp đẩy mạnh tự động hóa, làm việc từ xa và cắt giảm chi phí, khiến họ ưu tiên tuyển người đã có kinh nghiệm, “vào là làm được ngay”, thay vì tuyển số lượng lớn nhân sự trẻ rồi đào tạo dài hạn như trước. Điều này khiến những bạn trẻ không có chuyên môn sát với nhu cầu mới gặp khó khăn hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng “mismatch”.
Từ bức tranh tổng thể, Posen nhấn mạnh hai khái niệm “độ trễ” và “bất định”. Các điều chỉnh về thuế quan, chính sách nhập cư, cấu trúc chi tiêu ngân sách sẽ chỉ in dấu rõ rệt lên các biến số kinh tế như *lạm phát*, tỷ lệ thất nghiệp hay tăng lương sau khi đã trải qua một khoảng thời gian chờ đợi – thường không dưới 1 năm. Lý do là cả người dân lẫn doanh nghiệp đều có xu hướng trì hoãn các quyết định lớn cho đến khi cảm nhận được trật tự chính sách tương đối ổn định.
Từ đó, thông điệp chính mà ông gửi đi là: hiện trạng *lạm phát* và thị trường lao động của Mỹ không thể bị xem nhẹ như “nhiễu tạm thời”. Đó là kết quả đan xen giữa tái cấu trúc hậu Covid-19, chính sách thương mại – nhập cư, và thay đổi trong chi tiêu công. Khả năng *lạm phát* tiến gần 4% vào cuối năm cần được cân nhắc song song với những cảnh báo về thất nghiệp thanh niên, cơ hội việc làm của người Mỹ gốc Phi và mức độ lệch pha ngày càng lớn trên thị trường lao động – những bài toán mà các nhà làm chính sách khó có thể giải quyết chỉ bằng vài lần điều chỉnh lãi suất.
Bình luận 0