Trong bối cảnh cuộc đua vào Nhà Trắng đang nóng lên, một số chuyên gia cho rằng chính sách năng lượng của Tổng thống **Trump** đang vô tình trở thành *từ*yếu tố đẩy giá dầu tăng*từ*, thay vì kéo giá xuống như mục tiêu ban đầu. Dù nhiều tổ chức dự báo thị trường dầu mỏ toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn *từ*thừa cung*từ* từ nửa cuối năm 2025, các lệnh trừng phạt và rủi ro địa chính trị vẫn đang hạn chế nguồn cung thực tế, qua đó nâng đỡ mặt bằng giá.
Theo một cuộc phỏng vấn được công bố trên truyền thông quốc tế ngày 24 (giờ địa phương), nhà phân tích thị trường dầu mỏ Lori Johnston, hiện làm việc tại Toronto (Canada), nhận định các nỗ lực “giảm giá xăng dầu” của Tổng thống **Trump** trên thực tế không hiệu quả, thậm chí lại trở thành *từ*động lực mang tính “bullish” với giá dầu*từ*. Johnston dự báo từ nửa cuối năm 2025, thị trường dầu mỏ có thể rơi vào tình trạng *từ*thừa cung khoảng 3 triệu thùng/ngày*từ*, nhưng khoảng cách giữa “sản lượng được bơm lên” và “khối lượng thực sự ra thị trường” sẽ tiếp tục nới rộng do lệnh trừng phạt với Nga, Iran, Venezuela cùng nhiều biến số chính trị.
Từ góc nhìn của Johnston, chính trường Mỹ đang tạo nên một “nghịch lý tăng giá” trên thị trường năng lượng. Bà cho rằng nếu so với kịch bản một tổng thống khác như Kamala Harris nắm quyền, mặt bằng *từ*giá dầu*từ* hiện tại nhiều khả năng đã thấp hơn. Các công cụ truyền thống của Nhà Trắng như xả kho dự trữ dầu chiến lược (SPR), gây sức ép lên các nước sản xuất hay siết quy định nhập khẩu đều không đủ sức thay đổi cấu trúc cung – cầu; trái lại, chúng làm tăng độ bất định chính sách, kéo theo phí rủi ro trong giá.
Johnston nhấn mạnh việc định giá dầu ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào đường lối của Nhà Trắng, từ định hướng *từ*chính sách năng lượng*từ* đến mức độ cứng rắn của hệ thống trừng phạt. Điều này làm gia tăng độ nhạy cảm của giá dầu trước các phát biểu, động thái ngoại giao và chiến lược đối ngoại của Washington, song song với các yếu tố nền tảng như tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng.
Về triển vọng năm 2025, Johnston cho rằng nếu chỉ nhìn vào bảng cân đối cung – cầu, thị trường có thể đi vào một pha *từ*thừa cung rõ rệt*từ* với sản lượng toàn cầu vượt nhu cầu khoảng 3 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, bà cảnh báo không nên vội suy ra kịch bản giá dầu lao dốc. Tốc độ giảm tốc của kinh tế Mỹ và Trung Quốc, nhu cầu ngân sách của các nước xuất khẩu dầu lớn, cũng như quyết định tăng/giảm sản lượng của các liên minh sản xuất sẽ cùng định hình mặt bằng giá.
Một điểm Johnston đặc biệt lưu ý là “tác động của trừng phạt”. Nhiều quốc gia vẫn bơm dầu đều đặn, nhưng một phần đáng kể khối lượng đó không thể *từ*ra thị trường*từ* vì bị chặn bởi các rào cản tài chính, vận tải biển và bảo hiểm. Trên giấy tờ, số liệu sản xuất có thể khá dồi dào, nhưng lượng dầu thực sự giao dịch được lại thấp hơn nhiều. Kết quả là thị trường chứng kiến hiện tượng “thống kê nói thừa, thực tế lại thiếu”, làm biến dạng độ co giãn cung – cầu, khiến một số phân khúc sản phẩm hoặc khu vực có thể rơi vào thiếu hụt cục bộ, kéo giá leo thang.
Venezuela là ví dụ điển hình cho sự giao thoa giữa *từ*rủi ro chính trị*từ* và trừng phạt. Johnston mô tả năng lực sản xuất của Venezuela đã bị “mục ruỗng từ bên trong” sau nhiều năm thiếu vốn đầu tư, quản trị yếu kém ở tập đoàn dầu khí quốc gia và hệ thống nhà nước. Tham nhũng, kém hiệu quả, dòng nhân lực kỹ thuật chảy ra nước ngoài, cộng thêm lệnh trừng phạt của Mỹ và phương Tây đã làm tê liệt khả năng thu hút dòng vốn mới, xóa nhòa vị thế một thời của Venezuela như nhà sản xuất chủ chốt tại Mỹ Latinh.
Theo Johnston, chỉ dựa vào kỳ vọng “nới trừng phạt là sản lượng sẽ bật lại nhanh chóng” là hoàn toàn thiếu thực tế. Để đưa sản lượng trở lại ngưỡng 1 triệu thùng/ngày một cách bền vững, Venezuela cần tối thiểu 3 năm, thậm chí 3–5 năm với các dự án quy mô lớn. Điều này không chỉ là câu chuyện mở lại các giếng cũ, mà còn bao gồm việc thay mới cơ sở hạ tầng già cỗi, tái cấu trúc hợp đồng, giảm bớt rủi ro chính trị và khôi phục niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.
Trong ngắn hạn, Johnston cho rằng Venezuela vẫn có thể tận dụng “hiệu ứng hồ chứa”: bằng việc cải thiện vận hành, bảo trì các giếng hiện hữu và cơ sở sẵn có, nước này có thể nhanh chóng bổ sung thêm 200.000–300.000 thùng/ngày. Nhưng khi phần “hoa quả thấp” này cạn dần, bài toán sẽ chuyển thành một cuộc “đại tu” gần như toàn bộ hệ thống, từ mạng lưới điện quốc gia đến hạ tầng lọc dầu, vận chuyển và lưu trữ. Nếu không giải được nút thắt về điện và cơ sở hạ tầng, nỗ lực *từ*tăng cung*từ* bền vững rất khó thành hiện thực.
Trong khi đó, sự phân hóa giữa hai chuẩn dầu lớn là Brent và WTI cho thấy bức tranh thị trường ngày càng phức tạp. Brent – chuẩn tham chiếu cho châu Âu, Trung Đông và châu Phi – thời gian gần đây duy trì đà tăng khá mạnh nhờ rủi ro địa chính trị và biên lợi nhuận lọc dầu hỗ trợ giá. Ngược lại, WTI – chuẩn của Mỹ – lại diễn biến kém tích cực hơn do sản lượng nội địa tăng, tắc nghẽn hạ tầng đường ống và khác biệt về cấu trúc xuất – nhập khẩu, khiến chênh lệch giá giữa hai loại dầu ngày một rộng.
Johnston nhận định sự “tách nhịp” giữa Brent và WTI không chỉ là cơ hội kinh doanh chênh lệch giá, mà còn là tín hiệu cho thấy mức độ khác biệt ngày càng sâu giữa từng khu vực về *từ*cung – cầu, hạ tầng và chính sách năng lượng*từ*. Theo bà, những người tham gia thị trường cần nhìn vào các yếu tố này hơn là chỉ chăm chú vào đường giá hay số liệu tồn kho đơn thuần.
Một nhân tố đáng chú ý trong câu chuyện Venezuela là chiến lược của tập đoàn dầu khí Mỹ Chevron(CVX). Đây là một trong số ít doanh nghiệp lớn chưa bao giờ hoàn toàn rút khỏi Venezuela, tiếp tục duy trì tài sản, mạng lưới và nhân sự tại chỗ. Nhờ những đợt nới lỏng trừng phạt có giới hạn từ phía Washington, Chevron đã có cơ hội mở rộng các dự án sẵn có và nối lại hoạt động xuất khẩu dầu từ Venezuela.
Theo Johnston, phần vốn mà Chevron đã “chôn” tại Venezuela khiến các khoản đầu tư bổ sung hiện nay thiên về phía “upside”: nếu môi trường *từ*trừng phạt và chính trị*từ* cải thiện, khả năng sinh lời tiềm năng sẽ rất lớn so với rủi ro biên. Vì thế, diễn biến quanh Chevron ở Venezuela có thể trở thành chỉ dấu quan trọng cho bức tranh cung dầu toàn cầu trong những năm tới, cũng như cho thấy thị trường định giá rủi ro chính trị như thế nào.
Tổng hợp các luận điểm, Johnston cho rằng muốn hiểu đúng triển vọng *từ*giá dầu và thị trường dầu mỏ toàn cầu*từ* sau năm 2025, nhà đầu tư không thể chỉ dừng lại ở bảng cung – cầu. Cần đặt các con số về *từ*thừa cung*từ* dự kiến khoảng 3 triệu thùng/ngày vào bối cảnh rộng hơn: chính sách của Tổng thống **Trump** và các lãnh đạo khác, cường độ và phạm vi của hệ thống trừng phạt, cũng như những điểm yếu mang tính cấu trúc tại các quốc gia sản xuất như Venezuela. Trong bối cảnh cung vượt cầu trên lý thuyết nhưng rủi ro địa chính trị và chính sách vẫn dày đặc, thị trường dầu mỏ có nhiều khả năng sẽ bước vào một giai đoạn biến động phức tạp, nơi *từ*chính trị, trừng phạt và hạ tầng năng lượng*từ* cùng nhau định hình mặt bằng giá.
Bình luận 0