Cuộc tranh luận quốc tế xoay quanh mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Trung Quốc đang nóng trở lại. Xuất khẩu tăng trong khi nhập khẩu gần như đi ngang, khiến câu hỏi thị trường thế giới còn có thể hấp thụ thêm bao nhiêu nguồn cung từ Trung Quốc trở thành tâm điểm.
Michael Froman, Chủ tịch Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ (CFR), viết trong bài đăng trên tạp chí Foreign Affairs số tháng 9-10/2026 rằng "khả năng hấp thụ tình trạng dư thừa công suất của Trung Quốc trên toàn cầu đang tiến gần đến điểm giới hạn". Đây là cảnh báo cho thấy vấn đề dư thừa sản xuất của Trung Quốc có thể vượt ra ngoài phạm vi va chạm thương mại đơn thuần, trở thành gánh nặng cho tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính toàn cầu.
Theo số liệu Tổng cục Hải quan Trung Quốc công bố hồi tháng 1, kim ngạch xuất khẩu năm 2025 của Trung Quốc đạt 26,99 nghìn tỷ nhân dân tệ, tăng 6,1% so với năm trước. Trong khi đó, nhập khẩu chỉ đạt 18,48 nghìn tỷ nhân dân tệ, tăng 0,5%.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong báo cáo FEDS Notes công bố tháng 3 cho biết thặng dư thương mại hàng hóa năm 2025 của Trung Quốc đạt khoảng 1,2 nghìn tỷ USD (khoảng 1.660 nghìn tỷ won), mức cao kỷ lục từ trước đến nay. Tốc độ mở rộng xuất khẩu cộng với nhập khẩu trì trệ càng làm rõ nét cấu trúc phụ thuộc vào bên ngoài của kinh tế Trung Quốc.
Vấn đề là nhu cầu toàn cầu không tăng với tốc độ tương ứng. Trong báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới công bố tháng 4, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đưa ra dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2026 ở mức 3,1%. Trong khi nhu cầu thế giới tăng chậm, Trung Quốc lại đẩy mạnh xuất xưởng, đặc biệt ở nhóm hàng chế tạo và các sản phẩm phục vụ chuyển đổi năng lượng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết trong báo cáo Triển vọng xe điện toàn cầu 2026 rằng xuất khẩu xe điện của Trung Quốc năm 2025 vượt 2,5 triệu chiếc, mức cao nhất từ trước đến nay. Xe điện, pin và linh kiện liên quan được xem là lĩnh vực thể hiện rõ nhất tranh cãi về việc Trung Quốc mở rộng nguồn cung.
Dư thừa sản xuất là tình trạng lượng hàng làm ra vượt nhu cầu trong nước, buộc phải giải quyết bằng cách bán ra nước ngoài hoặc hạ giá. Thông thường khi năng lực cạnh tranh xuất khẩu cao, đây là động lực tăng trưởng, nhưng nếu gây áp lực giá lên ngành công nghiệp của nước đối tác và làm căng thẳng thương mại leo thang, chi phí chính trị đi kèm cũng tăng theo.
Mô hình xuất khẩu của Trung Quốc càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh thị trường bất động sản suy yếu và tiêu dùng nội địa ảm đạm. Khi nhu cầu trong nước chưa phục hồi đủ mạnh, năng lực sản xuất của ngành chế tạo dễ hướng ra thị trường nước ngoài, và trong quá trình đó, các nước đối tác chịu sức ép phải lựa chọn giữa bảo vệ ngành sản xuất trong nước và giữ ổn định giá cả.
Phản ứng từ giới hoạch định chính sách đã có sự phân hóa. Hãng tin AP đưa tin tại cuộc họp bộ trưởng tài chính G20 gần đây, 19 quốc gia đồng thuận về sự cần thiết phải giải quyết tình trạng xuất khẩu giá rẻ và mất cân bằng toàn cầu do Trung Quốc gây ra, nhưng Trung Quốc phản đối. Truyền thông nhà nước Trung Quốc bác bỏ cáo buộc dư thừa sản xuất, cho rằng đây là sự thổi phồng mang màu sắc chính trị.
Số liệu chính thức của Trung Quốc lại phát đi tín hiệu khác. Trong công bố hồi tháng 7, Chính phủ Trung Quốc cho biết ngoại thương nửa đầu năm 2026 tăng 16,9% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy động cơ xuất khẩu vẫn đang vận hành, nhưng cùng một số liệu đó không làm dịu đi tranh cãi về khả năng hấp thụ của thị trường thế giới.
Ngành chế tạo Hàn Quốc cũng cần theo dõi tác động của việc Trung Quốc mở rộng cung ứng xe điện, pin, linh kiện và máy móc ra nước ngoài đối với môi trường cạnh tranh giá. Đặc biệt, những ngành mà cả hàng trung gian lẫn thành phẩm cùng phải cạnh tranh sẽ chịu ảnh hưởng lớn hơn khi khối lượng hàng hóa gia tăng.
Đây không phải sự kiện liên quan trực tiếp đến thị trường tiền mã hóa. Nhưng quá trình tái cấu trúc ngành chế tạo toàn cầu và căng thẳng thương mại vẫn là biến số vĩ mô gắn liền với đồng USD và tài sản số cần theo dõi. Giá tài sản rủi ro thường phản ứng nhạy với các thay đổi trong môi trường vĩ mô như tốc độ tăng trưởng, đồng USD hay va chạm thương mại.
Cảnh báo của Froman và số liệu xuất khẩu của Trung Quốc cho thấy cùng một hiện tượng nhưng từ hai góc nhìn khác nhau. Trung Quốc vẫn đang đưa một lượng lớn hàng hóa ra nước ngoài, nhưng dư địa về chính trị và công nghiệp của thị trường thế giới để tiếp nhận lượng hàng này đã thu hẹp lại.
Trong thời gian tới, vấn đề không nằm ở việc xuất khẩu Trung Quốc có dừng lại ngay hay không, mà nằm ở việc thị trường thế giới có thể chịu đựng tốc độ này thêm bao lâu. Điểm cần quan sát tiếp theo là diễn biến xuất nhập khẩu của Trung Quốc trong nửa cuối năm và phản ứng thương mại từ các nước lớn.
Bình luận 0