Rủi ro tại eo biển Hormuz gia tăng khiến giá trị chiến lược của dự án xuất khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) trị giá 42 tỷ USD tại Tanzania được nhắc lại. Đây được xem là nguồn cung nằm ngoài khu vực Hormuz mà các thị trường châu Á có thể cân nhắc nếu dòng LNG đi qua eo biển Trung Đông bị gián đoạn.
Reuters đưa tin ngày 26 (giờ Hàn Quốc), ông Philippe Mathieu, Giám đốc phụ trách hoạt động quốc tế của Equinor(EQNR), phát biểu tại hội nghị năng lượng ở Stavanger, Na Uy, rằng “chúng tôi không muốn chờ đợi quá lâu để đưa nguồn LNG mới ra thị trường” và “có lẽ đây là thời điểm thích hợp để xúc tiến”. Khi được hỏi liệu gián đoạn nguồn cung LNG Trung Đông có làm tăng sức hấp dẫn của dự án Tanzania hay không, ông trả lời “đúng vậy” và giải thích rằng điều này “đồng nghĩa với việc sản xuất LNG ở khu vực không chịu tác động từ những thách thức địa chính trị kiểu này”. Phát biểu trên phản ánh góc nhìn của một doanh nghiệp đang trực tiếp tham gia dự án, trong bối cảnh thị trường tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Theo Reuters, chi phí dự án vào khoảng 42 tỷ USD. Theo ước tính của chính phủ Tanzania, đây có thể trở thành nguồn cung thay thế cho khách hàng châu Á. Equinor(EQNR) và Shell(SHEL) được nhắc đến là hai đơn vị đồng vận hành dự án, trong khi ExxonMobil(XOM), Pavilion Energy, MedcoEnergi(MEDC) và Công ty Phát triển Dầu khí Tanzania (TPDC) cũng được nêu tên là các đối tác.
Eo biển Hormuz mang tính chất nút thắt rõ rệt trên thị trường LNG. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tính đến năm 2025, lần lượt 93% và 96% lượng LNG xuất khẩu của Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đi qua eo biển này, tương đương 19% tổng lượng LNG giao dịch toàn cầu. Châu Á là điểm đến chính của lượng LNG từ Qatar và UAE.
Sức hấp dẫn của LNG Tanzania nằm ở tuyến đường cung ứng. LNG Đông Phi không đi qua eo biển Trung Đông nên ở vị trí tương đối khác khi Hormuz gặp trục trặc. Tuy nhiên, “sức hấp dẫn tăng lên” và “dự án được chốt” là hai chuyện khác nhau.
Theo tài liệu giới thiệu chính thức về Tanzania của Equinor(EQNR), công ty này có mặt tại đây từ năm 2007, đã khoan 15 giếng thăm dò tại Block 2, phát hiện 9 mỏ với trữ lượng khí xác nhận hơn 20 nghìn tỷ feet khối (Tcf). Địa điểm xây dựng nhà máy LNG được ấn định tại khu vực Lindi.
TPDC cho biết dự án LNG Tanzania dựa trên nguồn khí ngoài khơi từ các Lô 1, 2 và 4; địa điểm Likong’o-Lindi đã được xác định và công tác đền bù đã hoàn tất. Đây là địa điểm được đề xuất xây dựng cơ sở LNG trên bờ để hóa lỏng khí khai thác ngoài khơi phục vụ xuất khẩu.
Số liệu về quy mô dự án và trữ lượng khí không đồng nhất giữa các nguồn. Theo mục hỏi đáp (FAQ) của TPDC, quy mô dự án vào khoảng 30 tỷ USD với trữ lượng khí còn lại khoảng 25 Tcf, trong khi Reuters đưa ra con số chi phí 42 tỷ USD.
Sự chênh lệch này cho thấy cần tách bạch giữa số liệu trong báo cáo mới nhất và số liệu cũ trên trang thông tin chính thức. Với cùng một dự án, ước tính chi phí vẫn có thể thay đổi theo thiết kế, biến động giá cả, chi phí tài chính và phạm vi phát triển. Đây cũng là lý do khó xem một con số duy nhất là số liệu cuối cùng.
Cách diễn đạt về giai đoạn đàm phán cũng khác nhau giữa các cơ quan. Bộ Năng lượng Tanzania, trong báo cáo trước quốc hội ngày 18/8/2026, cho biết đàm phán thương mại và thuế đã hoàn tất, còn đàm phán pháp lý vẫn đang tiếp diễn. Trong khi đó, Cơ quan Quản lý Thượng nguồn Dầu khí (PURA) lại mô tả trên trang dự án rằng Hiệp định Chính phủ (HGA) đang ở giai đoạn “hoàn tất đàm phán”.
HGA là thỏa thuận cốt lõi giữa chính phủ và doanh nghiệp trong các dự án phát triển tài nguyên, quy định điều kiện đầu tư, thuế và trách nhiệm pháp lý. PURA cho biết chỉ khi HGA được ký, dự án mới bước vào giai đoạn tiếp theo gồm thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED) và khảo sát địa chất. Cần phân biệt rõ giữa việc dự án được nhắc đến về mặt thương mại và việc quy trình phát triển thực tế đã được xác định.
Dự án LNG Tanzania từng chứng kiến lễ ký thỏa thuận HGA sơ bộ vào tháng 6/2022 với sự chứng kiến của tổng thống, nhưng quá trình đàm phán vẫn tiếp tục sau đó. Vào thời điểm đó, giá trị dự án theo công bố chính thức là 30 tỷ USD. Đến năm 2026, cách diễn đạt giữa chính phủ và cơ quan quản lý vẫn chưa hoàn toàn thống nhất, nên cần đọc thận trọng về giai đoạn thực tế của dự án.
Về cấu trúc thị trường, phát triển LNG luôn gắn với hợp đồng dài hạn, đầu tư hạ tầng, thu xếp tài chính và các thỏa thuận với chính phủ. Rủi ro tại Hormuz gia tăng không đồng nghĩa với việc một dự án cụ thể lập tức tiến tới khởi công hay đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID). Dù vậy, bên mua có thể cảm nhận động lực lớn hơn để đa dạng hóa tuyến cung ứng.
Diễn biến này tiếp nối loạt bài trước đó của TokenPost về tình trạng gián đoạn lưu thông qua eo biển Hormuz và bất ổn trong chuỗi logistics năng lượng Trung Đông. Những thay đổi về điều kiện lưu thông tại eo biển này vẫn là biến số ảnh hưởng không chỉ tới dầu thô mà cả chuỗi cung ứng LNG.
Thay đổi được xác nhận tính đến thời điểm hiện tại là giá trị tương đối của các tài sản LNG nằm ngoài khu vực Hormuz đang được nhắc lại trong bối cảnh rủi ro nguồn cung Trung Đông gia tăng. Theo PURA, bước tiếp theo sau khi HGA được ký là triển khai FEED và khảo sát địa chất; việc dự án LNG Tanzania có bước vào giai đoạn này hay không sẽ là thước đo cho tiến triển sắp tới.
Bình luận 0