Back to top
  • 공유 Chia sẻ
  • 인쇄 In
  • 글자크기 Cỡ chữ
URL đã được sao chép

Hơn 2.000 vụ kiện đòi hoàn thuế quan Mỹ: Doanh nghiệp toàn cầu đối mặt rủi ro thuế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Hơn 2.000 vụ kiện đòi hoàn thuế quan Mỹ: Doanh nghiệp toàn cầu đối mặt rủi ro thuế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng / Tokenpost

Theo Bloomberg đưa tin ngày 20 tháng 12 (giờ địa phương), các vụ kiện đòi *“hoàn thuế quan Mỹ”* đang tăng vọt, đẩy nhiều tập đoàn thương mại toàn cầu vào một cuộc chiến pháp lý kéo dài để *“thu hồi thuế quan”*. Giới luật sư nhận định khả năng *hoàn thuế* là rất cao, nhưng cảnh báo quá trình này có thể biến thành chuỗi tranh chấp nhiều tầng, làm xáo trộn hoạt động thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.

IT 기반 국제물류·공급망 관리 기업 플렉스포트(Flexport)의 창업자 겸 최고경영자(CEO) 라이언 피터슨(Ryan Petersen)은 gần đây nhận định quy mô các vụ kiện đòi *hoàn thuế quan* lần này “có thể kéo dài hàng chục năm”, tương tự những giai đoạn cao điểm tranh chấp thuế quan trong quá khứ. Ông cho biết: “Quy mô kiện tụng để đòi lại *hoàn thuế quan* lần này tương đương thời kỳ đỉnh điểm trước đây, khi các vụ kiện kéo dài *hàng chục năm*.”

Do thuế quan tác động trực tiếp lên lợi nhuận doanh nghiệp, tranh chấp về *“thuế quan và hoàn thuế”* không chỉ là thủ tục hành chính, mà có thể trở thành “toàn diện chiến” tiêu tốn rất nhiều chi phí, thời gian và nhân sự. Những tập đoàn có tỷ trọng giao dịch quốc tế lớn chịu áp lực nặng nề về chi phí tư vấn pháp lý, chi phí kiện tụng, đồng thời phán quyết của tòa án có thể trở thành *tiền lệ* cho chính sách thương mại trong tương lai.

“bình luận: Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn, mỗi phần trăm thuế quan được hoàn lại tương đương hàng chục đến hàng trăm triệu USD, nên động lực theo đuổi kiện tụng đến cùng là rất mạnh.”

Theo Petersen, bản thân khả năng *hoàn thuế quan* lại được các chuyên gia luật đánh giá rất chắc chắn. Ông nói: “Tôi rất tin rằng sẽ có *hoàn thuế* và có lẽ cũng không kéo dài quá lâu.” Ông cho biết đã trao đổi với ba luật sư chuyên về thương mại quốc tế và “cả ba đều nói khả năng *hoàn thuế* là ‘100%’, và đây là lần đầu tiên tôi nghe luật sư dùng con số 100% cho một vụ việc”.

Tuy vậy, chính sách *thuế quan Mỹ* thường không được giải quyết dứt điểm chỉ bằng một phán quyết. Petersen cảnh báo nếu chính quyền Tổng thống Trump thua trong một cấu trúc *thuế quan* cụ thể, họ có thể thiết kế lại một dạng *thuế quan* khác và áp dụng trở lại, mở ra một vòng tranh chấp mới. Khi đó, kể cả sau khi nhận được *hoàn thuế*, doanh nghiệp có thể đồng thời phải đối mặt với các loại *thuế quan mới*, vừa “thu hồi” vừa “ứng phó” trong một môi trường pháp lý chồng chéo.

“bình luận: Trọng tâm không chỉ là có được hoàn thuế hay không, mà là mức độ ổn định và khả đoán của khung thuế quan trong vài năm tới.”

Theo thống kê Petersen trích dẫn, hiện có hơn 2.000 vụ kiện liên quan *“hoàn thuế quan Mỹ”* đang treo tại Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ (Court of International Trade). Ông nói: “Hiện có trên 2.000 hồ sơ đã được nộp lên tòa để yêu cầu *hoàn thuế*.” Con số này tạo ra nút thắt lớn trong hệ thống xét xử.

Dù vậy, khả năng *quyết định về hoàn thuế* xuất hiện sớm hơn dự kiến cũng được nhắc tới, do tiến độ tố tụng tương đối chặt chẽ. Petersen cho biết Tòa án Thương mại Quốc tế phải đưa ra quyết định về bước tiếp theo trong vòng 30 ngày kể từ ngày 20 tháng 2, nên “chúng ta sẽ sớm biết *hoàn thuế* sẽ diễn ra như thế nào”.

Trong lúc chờ phán quyết, các doanh nghiệp buộc phải chuẩn bị nhiều kịch bản cho kế toán, chính sách giá, quản trị tồn kho và điều khoản hợp đồng chuỗi cung ứng. Một thay đổi nhỏ trong *mức thuế quan* hay lịch trình *hoàn thuế* cũng có thể buộc doanh nghiệp điều chỉnh biên lợi nhuận, đàm phán lại giá với nhà cung cấp hoặc khách hàng.

“bình luận: Thị trường tài chính có thể phản ứng nhanh với bất kỳ tín hiệu rõ ràng nào từ tòa, khi lợi nhuận của các tập đoàn thương mại và logistics bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quyết định về thuế quan và hoàn thuế.”

Petersen cũng chỉ ra một biến số quan trọng khác: cơ chế *“nhập khẩu phi cư trú (nonresident importers)”* mà Mỹ, Anh và Hồng Kông đang cho phép. Theo ông, việc doanh nghiệp nước ngoài có thể đứng tên pháp lý với tư cách “importer of record” tại Mỹ đã làm thay đổi cách phân bổ rủi ro và thói quen thương mại.

Ông dẫn số liệu cho thấy tỷ trọng *nhập khẩu phi cư trú* trong tổng giao dịch thương mại Mỹ đã tăng từ khoảng 9% lên tới 20% sau một mốc thời gian nhất định. Khi chủ thể nhập khẩu thay đổi, người chịu trách nhiệm nộp *thuế quan*, chủ thể có quyền đòi *hoàn thuế*, cũng như cơ chế hồ sơ – khai báo đều đổi theo. Điều này khiến cấu trúc tranh chấp trở nên phức tạp hơn nhiều, nhất là khi nhiều bên ở các khu vực pháp lý khác nhau cùng liên quan tới một lô hàng.

“bình luận: Về bản chất, việc dồn trách nhiệm pháp lý sang các ‘importer’ nước ngoài khiến tranh chấp thuế quan mang tính xuyên biên giới rõ rệt hơn, khó xử lý bằng các cơ chế nội địa thuần túy.”

Một hệ quả phụ của thay đổi cấu trúc chịu *thuế quan* là rủi ro gian lận tăng. Petersen nhấn mạnh “thứ thay đổi mạnh nhất là ‘động cơ’ để thực hiện gian lận quy mô lớn”. Trong mô hình truyền thống, doanh nghiệp Mỹ mua hàng từ nước ngoài và trực tiếp chịu *thuế quan*. Nhưng nếu tổ chức lại để nhà máy nước ngoài bán hàng trực tiếp tại Mỹ, chính doanh nghiệp nước ngoài sẽ là bên kê khai giá trị hàng hóa để tính *thuế quan*.

Trong bối cảnh *thuế quan Mỹ* tăng cao, động cơ “khai thấp giá trị hàng hóa” (under-valuation) trở nên hấp dẫn, kéo theo nguy cơ gian lận về trị giá, xuất xứ, hoặc cấu trúc giao dịch. Cơ quan quản lý có xu hướng siết chặt kiểm tra hồ sơ về giá, nguồn gốc và mô hình thương mại, gia tăng tần suất kiểm tra sau thông quan.

Doanh nghiệp chạy theo mục tiêu giảm chi phí ngắn hạn bằng cách lách thuế có thể đối mặt với rủi ro lớn hơn về tuân thủ (compliance) và uy tín, khi bị phát hiện gian lận hoặc khai báo sai.

“bình luận: Trong giai đoạn nhạy cảm về thương mại, ‘tiết kiệm’ vài phần trăm thuế bằng cách lách luật rất dễ trở thành ‘boomerang’ pháp lý và truyền thông.”

Petersen cũng nhấn mạnh vai trò nền tảng của hệ thống mã *HS (Harmonized System)* trong mọi tranh chấp *thuế quan*. Về nguyên tắc, mỗi sản phẩm chỉ được phân vào đúng một mã HS. Ông lưu ý việc chọn mã HS dựa trên mức thuế thấp là hành vi trái luật: “Mỗi sản phẩm chỉ có một mã HS đúng. Việc nhìn vào mức thuế để chọn mã nào rẻ hơn là bất hợp pháp; phải phân loại đúng theo bản chất hàng hóa.”

Sai mã HS có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt hành chính, thậm chí rủi ro hình sự trong trường hợp cố ý gian lận quy mô lớn. Trong bối cảnh *“hoàn thuế quan Mỹ”* được xem xét, toàn bộ hồ sơ khai báo quá khứ có thể bị soi lại, khiến những doanh nghiệp muốn đòi *hoàn thuế* bắt buộc phải rà soát kỹ dữ liệu, kiểm tra chéo hệ thống mã HS, hợp đồng, hóa đơn và chứng từ vận tải.

“bình luận: Đòi hoàn thuế mà hồ sơ HS và trị giá không ‘sạch’ chẳng khác nào tự mời cơ quan chức năng vào kiểm toán toàn bộ hoạt động nhập khẩu của mình.”

Cuối cùng, Petersen cho rằng cú sốc *thuế quan* đang thúc đẩy làn sóng dịch chuyển sản xuất khỏi một số điểm nóng địa chính trị. Ông nhận định “sản xuất đang rời sang Đông Nam Á và Trung–Nam Mỹ, và hai khu vực này là những bên thắng lớn”. Sự kết hợp giữa *thuế quan cao*, quy định chặt chẽ và rủi ro địa chính trị đã khiến nhiều tập đoàn giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất, quay lại mô hình “sản xuất phân tán” và “đa dạng hóa chuỗi cung ứng”.

Trong bối cảnh đó, *“hoàn thuế quan Mỹ”* không còn là câu chuyện thuần túy pháp lý trong khuôn khổ tòa án, mà phản ánh một sự dịch chuyển cấu trúc của chuỗi cung ứng toàn cầu và cách thiết kế lại hợp đồng thương mại. Khi phần đông chuyên gia tin khả năng *hoàn thuế* là rất cao, thị trường đang dần chuyển trọng tâm theo dõi sang *quy mô* và *tốc độ hoàn thuế*, cũng như những dạng *thuế quan mới* có thể xuất hiện sau các phán quyết ban đầu.

Tỷ giá won – đô la Mỹ hiện quanh mức 1.476,70 won cho 1 đô la ($1=1.476,70 won), tạo thêm một lớp biến số nữa cho các doanh nghiệp Hàn Quốc trong việc tính toán hiệu quả *thuế quan*, chi phí nhập khẩu và chiến lược giá bán.

“bình luận: Doanh nghiệp tham gia thương mại với Mỹ cần chuẩn bị song song hai kịch bản – được hoàn thuế quy mô lớn và đối mặt với cấu trúc thuế quan mới – đồng thời gắn chặt quản trị rủi ro tỷ giá vào mọi quyết định về chuỗi cung ứng.”

<Bản quyền ⓒ TokenPost, nghiêm cấm sao chép và phân phối trái phép>

Phổ biến nhất

Bình luận 0

Mẹo bình luận

Bài viết tuyệt vời. Mong có bài tiếp theo. Phân tích xuất sắc.

0/1000

Mẹo bình luận

Bài viết tuyệt vời. Mong có bài tiếp theo. Phân tích xuất sắc.
1