OpenAI đã đặt câu hỏi với Quốc hội Mỹ về việc liệu thỏa thuận giữa các công ty trí tuệ nhân tạo (AI) đối thủ nhằm làm chậm tốc độ phát triển có vi phạm luật chống độc quyền của Mỹ hay không. Ranh giới giữa hợp tác vì an toàn AI và hành vi hạn chế cạnh tranh đang trở thành tâm điểm tranh luận.
Trong vài tuần gần đây, OpenAI đã đề nghị các quan chức Quốc hội Mỹ đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc liệu thỏa thuận trên quy mô toàn ngành nhằm làm chậm phát triển “AI tiên phong” (frontier AI) có hợp pháp hay không. OpenAI không phản hồi yêu cầu bình luận trước khi thông tin này được công bố. Nội dung này được tạp chí Wired đưa tin.
Bối cảnh của cuộc thảo luận bắt nguồn từ bài viết được Jakub Pachocki, Giám đốc Khoa học của OpenAI, công bố ngày 6. Trong bài viết chính thức trên trang của OpenAI, ông Pachocki cho biết hiện chưa phòng thí nghiệm nào giải quyết được vấn đề căn chỉnh (alignment) và giám sát đủ để mở rộng hệ thống AI với tốc độ tối đa.
Ông Pachocki nhắc đến khả năng xảy ra “tự cải thiện đệ quy”, tức AI hỗ trợ chính quá trình phát triển của nó, và nói rằng “nếu cần thiết, sẽ cần có sự phối hợp để làm chậm tốc độ phát triển trong tương lai”. Ông cũng bày tỏ kỳ vọng việc chủ động làm chậm phát triển sẽ trở thành thông lệ phổ biến cho đến khi có tiêu chuẩn an toàn chung.
Điều này không đồng nghĩa với việc OpenAI quyết định dừng phát triển AI. Lập luận của ông Pachocki tập trung vào việc các công ty cần có khả năng điều chỉnh tốc độ phát triển cho đến khi tiêu chuẩn an toàn và cơ chế phối hợp quốc tế được thiết lập.
Vấn đề pháp lý nằm ở chỗ thỏa thuận giữa các doanh nghiệp có thể bị diễn giải là hành vi hạn chế cạnh tranh. Nếu các đối thủ cùng làm chậm việc ra mắt sản phẩm hoặc phát triển mô hình, điều này có thể bị xem là hạn chế sản lượng hoặc kìm hãm cạnh tranh thị trường.
Ngược lại, việc chia sẻ thông tin nhằm ứng phó với lỗ hổng an ninh mạng, đánh cắp mô hình hay lạm dụng AI rủi ro cao có thể được xem là hợp tác vì mục đích an ninh quốc gia. Câu hỏi đặt ra là liệu phản ứng chung vì an toàn và việc phối hợp lịch trình phát triển giữa các đối thủ cạnh tranh có thể được coi là cùng một loại hành vi hay không.
Quốc hội Mỹ cũng đã có dự luật cho phép hợp tác dạng này ở mức giới hạn. Thượng nghị sĩ Đảng Cộng hòa Jim Banks và Thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ Adam Schiff đã đệ trình “Đạo luật Hợp tác về Mối đe dọa Đối kháng và Rủi ro An ninh” vào ngày 23/7. Văn phòng của ông Schiff và ông Banks cho biết trong phần giải thích dự luật rằng đạo luật này cho phép chia sẻ thông tin và phối hợp phòng thủ nhằm ứng phó với việc mô hình bị nước ngoài đánh cắp, tấn công mạng, các mối đe dọa sinh hóa - hạt nhân - mạng tấn công, cũng như nguy cơ mất kiểm soát.
Dự luật không cho phép các hành vi gây tổn hại cạnh tranh như thông đồng giá cả, phân chia thị trường, độc quyền hóa hay tẩy chay. Đối với việc phối hợp làm chậm hoặc hạn chế triển khai các mô hình AI rủi ro cao, dự luật cũng yêu cầu phải thông báo bằng văn bản trước.
Dự luật này hiện đã được chuyển tới Ủy ban Tư pháp của cả Thượng viện và Hạ viện, nhưng chưa được thông qua thành luật. Do đó, bản thân dự luật chưa cho phép một cách toàn diện việc các doanh nghiệp phối hợp điều chỉnh tốc độ phát triển.
Ngày 9, trong một bài viết chính sách riêng, OpenAI cho biết muốn cùng Quốc hội xây dựng “quy định an toàn AI quốc gia dựa trên năng lực”. Nội dung bao gồm việc thúc đẩy tiêu chuẩn an toàn tự nguyện cùng các phòng thí nghiệm AI tiên phong khác, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn quốc tế về thời điểm cần làm chậm hoặc dừng phát triển. Bài viết chính sách của OpenAI không đưa ra phương án thỏa thuận pháp lý cụ thể.
Phản ứng trong ngành không đồng nhất. John Schulman, đồng sáng lập cũ của OpenAI và hiện là Giám đốc Khoa học của Thinking Machines, cho rằng đây là “lý do giả tạo” và các công ty không nên né tránh hợp tác vì an toàn với lý do luật chống độc quyền. Ông giải thích luật chống độc quyền chỉ cấm một số thỏa thuận cụ thể, chứ không ngăn cản việc đưa ra đề xuất chung.
Trong khi đó, cộng đồng AI trực tuyến cũng đưa ra nhiều ý kiến trái chiều: có quan điểm cho rằng nếu tính đến cạnh tranh với Trung Quốc, các công ty Mỹ khó có thể tự mình làm chậm phát triển; cũng có ý kiến cho rằng nếu xảy ra sự cố an toàn, hệ quả có thể là các quy định siết chặt hơn. Những phản ứng này không thể xem là cách diễn giải pháp luật hay lập trường chính thức của OpenAI.
Trọng tâm của cuộc thảo luận lần này không nằm ở việc có nên làm chậm phát triển AI hay không, mà là việc pháp luật sẽ phân định đến đâu để hợp tác vì an toàn không bị xem là hành vi hạn chế cạnh tranh. Hiện chưa có xác nhận về việc OpenAI và các đối thủ đã thực sự bước vào thỏa thuận giảm tốc chung hay chưa, cũng như việc Quốc hội Mỹ đã đưa ra cách diễn giải pháp lý chính thức cho OpenAI hay chưa.
Bình luận 0