Theo The Block đưa tin ngày 13 (giờ địa phương), **từ**Foundry Digital**từ**, đơn vị vận hành mỏ đào Bitcoin(BTC) lớn nhất thế giới, đã nhanh chóng chiếm khoảng 30% tổng hash rate mạng Zcash(ZEC) chỉ sau thời gian ngắn ra mắt mỏ đào mới. Diễn biến này cho thấy dòng vốn tổ chức đang mở rộng ảnh hưởng sang hệ sinh thái **từ**tiền mã hóa quyền riêng tư**từ**, vốn lâu nay bị xem là “nhạy cảm” về mặt pháp lý.
Foundry có trụ sở tại New York cho biết mỏ đào Zcash vừa công bố hồi tháng 4 đã tăng trưởng nhanh nhờ sự tham gia từ trước của các công ty đào quy mô lớn. Kể từ thông báo ban đầu vào tháng 3, nhiều đơn vị đào tổ chức đã lần lượt gia nhập mỏ đào này, giúp Foundry nhanh chóng trở thành một trong những tác nhân chi phối sức mạnh tính toán của mạng Zcash.
Cùng với việc ra mắt mỏ đào, Foundry cũng giới thiệu trang “Zcashinfo.com” – một trình khám phá khối (block explorer) theo thời gian thực. Nền tảng này cung cấp dữ liệu về xếp hạng mỏ đào, phân bổ hash rate, thông tin khối mới, độ khó khai thác… giúp giới đào coin và nhà đầu tư theo dõi mức độ tập trung sức mạnh khai thác trên mạng lưới Zcash.
Zcash là **từ**tiền mã hóa**từ** ra mắt năm 2016 với trọng tâm là quyền riêng tư. Dự án sử dụng công nghệ “bằng chứng không kiến thức” (zero-knowledge proof), cho phép mạng lưới xác minh tính hợp lệ của giao dịch mà không cần công khai danh tính người gửi, người nhận và số tiền chuyển. Cụ thể, Zcash áp dụng cơ chế zk‑SNARKs – một kỹ thuật mật mã tiên tiến đang được nhiều blockchain nghiên cứu để nâng cấp khả năng bảo mật.
Về mặt cấu trúc, Zcash vận hành theo cơ chế đồng thuận bằng chứng công việc (PoW) tương tự Bitcoin. Thợ đào cạnh tranh sức mạnh tính toán để tìm ra block mới, nhận phần thưởng là ZEC mới phát hành kèm phí giao dịch. Thời gian tạo khối trung bình của Zcash là khoảng 75 giây, nhanh hơn đáng kể so với Bitcoin (khoảng 10 phút), trong khi tổng cung của cả hai mạng đều bị giới hạn ở mức 21 triệu đơn vị.
Điểm khác biệt quan trọng của Zcash nằm ở thuật toán “Equihash”, được thiết kế tiêu tốn nhiều bộ nhớ, tách biệt với thuật toán SHA‑256 của Bitcoin. Thiết kế này ban đầu được đánh giá là thân thiện hơn với GPU và giúp đa dạng hóa hệ sinh thái phần cứng khai thác, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào máy đào ASIC như Bitcoin.
Do đặc thù xác suất đào đơn lẻ rất thấp, phần lớn thợ đào Zcash lựa chọn tham gia các mỏ đào (mining pool) để gộp hash rate, chia đều rủi ro và nguồn thu. Khi một mỏ đào chiếm tỷ lệ hash rate càng lớn, ảnh hưởng của họ đến hiệu suất, mức độ phân tán và an ninh mạng lưới càng gia tăng, kéo theo các lo ngại về tập trung hóa.
Mỏ đào Zcash của Foundry đang áp dụng mô hình trả thưởng PPLNS (Pay‑Per‑Last‑N‑Shares), phân phối phần thưởng dựa trên mức đóng góp hash thực tế trong một khoảng thời gian nhất định. Foundry nhấn mạnh cơ chế thanh toán được minh bạch hóa thông qua hệ thống địa chỉ công khai, giúp thợ đào có thể tự đối chiếu phần thưởng của mình trên chuỗi.
Theo Foundry, mỏ đào Zcash mới hướng đến nhóm nhà khai thác tuân thủ pháp lý, đặc biệt là tổ chức và doanh nghiệp có yêu cầu khắt khe về quy trình tuân thủ. Điều này khiến mỏ đào trở thành điểm đến hấp dẫn với dòng vốn tổ chức muốn tiếp cận **từ**thị trường tiền mã hóa quyền riêng tư**từ** nhưng vẫn ưu tiên yếu tố minh bạch ở tầng hạ tầng khai thác.
"bình luận" Việc **từ**Foundry Digital**từ** nhanh chóng nắm khoảng 30% hash rate Zcash vừa tăng tính ổn định mạng lưới nhờ hạ tầng chuyên nghiệp, vừa làm dấy lên tranh luận về rủi ro tập trung hóa đối với một đồng tiền đề cao ẩn danh. Nếu xu hướng tổ chức hóa tiếp tục mạnh lên, Zcash và các **từ**tiền mã hóa quyền riêng tư**từ** khác có thể chứng kiến dòng vốn mới, nhưng cũng sẽ đối mặt áp lực giám sát ngày càng lớn từ cơ quan quản lý.
Bình luận 0